|
|
|
| Tổng kết kết quả Trại hè Hùng Vương năm 2010 | | | |
| STT |
SBD |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Học sinh trường THPT |
Tỉnh |
Điểm thi |
Đạt |
Huy chương |
| 1 |
H111 |
TRỊNH XUÂN |
ĐỨC |
15/09/1994 |
Nam |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
75.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 2 |
H128 |
NGUYỄN VĂN |
NGUYÊN |
24/10/1994 |
Nam |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
65.50 |
Huy chương |
Vàng |
| 3 |
H119 |
ĐỖ CÔNG |
HOÀNG |
01/01/1994 |
Nam |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
65.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 4 |
H122 |
NGUYỄN ĐÌNH |
KHƯƠNG |
20/07/1994 |
Nam |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
64.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 5 |
H141 |
ĐỒNG VŨ NAM |
THÀNH |
06/09/1994 |
Nam |
Bắc Giang |
Bắc Giang |
63.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 1 |
H139 |
HOÀNG DŨNG |
THÁI |
24/11/1994 |
Nam |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
61.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 2 |
H148 |
ĐINH THU |
TRANG |
27/12/1994 |
Nữ |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
53.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 3 |
H117 |
LÊ TRUNG |
HIẾU |
29/12/1994 |
Nam |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
52.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 4 |
H149 |
NGUYỄN TIẾN |
TRUNG |
20/12/1994 |
Nam |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
49.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 5 |
H106 |
KIỀU LAN |
ANH |
09/05/1994 |
Nữ |
Cao Bằng |
Cao Bằng |
43.50 |
|
|
| 1 |
H138 |
LÔ TUẤN |
SƠN |
24/09/1994 |
Nam |
Chu Văn An |
Lạng Sơn |
58.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 2 |
H142 |
PHẠM BÁ |
LỊCH |
05/03/1994 |
Nam |
Chu Văn An |
Lạng Sơn |
57.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 3 |
H154 |
NGUYỄN THANH |
TÙNG |
02/06/1994 |
Nam |
Chu Văn An |
Lạng Sơn |
45.00 |
|
|
| 4 |
H113 |
NGUYỄN THỊ VIỆT |
HÀ |
18/04/1994 |
Nữ |
Chu Văn An |
Lạng Sơn |
43.50 |
|
|
| 5 |
H152 |
PHẠM THỊ NGỌC |
TÚ |
05/11/1994 |
Nữ |
Chu Văn An |
Lạng Sơn |
43.50 |
|
|
| 1 |
H109 |
NGUYỄN THỊ NGỌC |
ÁNH |
13/05/1994 |
Nữ |
Hà Giang |
Hà Giang |
52.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 2 |
H156 |
NGUYỄN THỊ KHÁNH |
VÂN |
17/08/1994 |
Nữ |
Hà Giang |
Hà Giang |
48.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 3 |
H133 |
ĐÀO MINH |
PHƯƠNG |
06/04/1994 |
Nữ |
Hà Giang |
Hà Giang |
46.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 4 |
H150 |
NGUYỄN VĂN |
TRƯỜNG |
22/08/1994 |
Nam |
Hà Giang |
Hà Giang |
43.50 |
|
|
| 5 |
H125 |
NGUYỄN HIỂN |
LONG |
31/03/1994 |
Nam |
Hà Giang |
Hà Giang |
39.50 |
|
|
| 1 |
H127 |
ĐẶNG MINH |
NGHĨA |
03/01/1994 |
Nam |
Hạ Long |
Quảng Ninh |
67.50 |
Huy chương |
Vàng |
| 2 |
H137 |
TRỊNH VĂN |
QUỲNH |
06/12/1994 |
Nam |
Hạ Long |
Quảng Ninh |
62.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 3 |
H116 |
NGUYỄN THU |
HIỀN |
13/07/1994 |
Nữ |
Hạ Long |
Quảng Ninh |
61.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 4 |
H115 |
NGUYỄN VĂN |
HẢI |
06/06/1994 |
Nam |
Hạ Long |
Quảng Ninh |
58.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 5 |
H114 |
TRẦN THUỲ NHI |
HÀ |
30/05/1994 |
Nữ |
Hạ Long |
Quảng Ninh |
56.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 1 |
H368 |
PHẠM HOÀNG |
GIANG |
03/03/1994 |
Nữ |
Hoàng Văn Thụ |
Hoà Bình |
71.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 2 |
H365 |
NGUYỄN THÀNH |
DƯƠNG |
22/12/1994 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Hoà Bình |
69.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 3 |
H383 |
ĐỖ SƠN |
TÙNG |
01/11/1994 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Hoà Bình |
60.25 |
Huy chương |
Bạc |
| 4 |
H366 |
NGUYỄN TÀI |
ĐẠT |
07/11/1994 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Hoà Bình |
59.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 5 |
H377 |
TRẦN VĂN |
QUYỀN |
30/01/1994 |
Nam |
Hoàng Văn Thụ |
Hoà Bình |
52.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 1 |
H381 |
TRIỆU QUANG |
TĨNH |
10/04/1994 |
Nam |
Hùng Vương |
Phú Thọ |
71.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 2 |
H363 |
NGUYỄN VĂN |
DIỆN |
01/02/1994 |
Nam |
Hùng Vương |
Phú Thọ |
62.75 |
Huy chương |
Bạc |
| 3 |
H379 |
VƯƠNG ĐỨC |
THỊNH |
29/03/1994 |
Nam |
Hùng Vương |
Phú Thọ |
60.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 4 |
H380 |
TRIỆU ĐỨC |
THUẬN |
19/03/1994 |
Nam |
Hùng Vương |
Phú Thọ |
60.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 5 |
H384 |
TRẦN QUANG |
VŨ |
15/08/1994 |
Nam |
Hùng Vương |
Phú Thọ |
52.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 1 |
H130 |
NGUYỄN TRANG |
NHUNG |
07/07/1994 |
Nữ |
Lào Cai |
Lào Cai |
63.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 2 |
H143 |
THÁI THỊ PHƯƠNG |
THẢO |
13/05/1994 |
Nữ |
Lào Cai |
Lào Cai |
58.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 3 |
H132 |
BÙI MAI |
PHƯƠNG |
09/12/1994 |
Nữ |
Lào Cai |
Lào Cai |
54.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 4 |
H140 |
NGÂN THỊ HƯƠNG |
GIANG |
04/12/1994 |
Nữ |
Lào Cai |
Lào Cai |
53.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 5 |
H145 |
NGUYỄN THỊ NGỌC |
THÚY |
25/09/1994 |
Nữ |
Lào Cai |
Lào Cai |
44.00 |
|
|
| 1 |
H146 |
NGUYỄN KHẮC |
TOÀN |
31/01/1994 |
Nam |
Lê Quý Đôn |
Điện Biên |
51.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 2 |
H131 |
VŨ KHÁNH |
NHUNG |
14/12/1994 |
Nữ |
Lê Quý Đôn |
Điện Biên |
49.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 3 |
H108 |
TRẦN KIỀU |
ANH |
30/08/1994 |
Nữ |
Lê Quý Đôn |
Điện Biên |
44.00 |
|
|
| 4 |
H124 |
ĐẶNG MỸ |
LINH |
02/11/1994 |
Nữ |
Lê Quý Đôn |
Điện Biên |
41.00 |
|
|
| 5 |
H129 |
NGUYỄN HỒNG |
NHUNG |
26/10/1994 |
Nữ |
Lê Quý Đôn |
Điện Biên |
38.00 |
|
|
| 1 |
H105 |
HOÀNG TÚ |
ANH |
03/07/1994 |
Nữ |
Lê Quý Đôn |
Lai Châu |
45.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 2 |
H126 |
LÊ ĐÌNH HẢI |
NAM |
14/07/1994 |
Nam |
Lê Quý Đôn |
Lai Châu |
38.50 |
|
|
| 3 |
H112 |
PHAN VIỆT |
DŨNG |
15/08/1994 |
Nam |
Lê Quý Đôn |
Lai Châu |
20.50 |
|
|
| 1 |
H135 |
NGUYỄN THỊ HỒNG |
QUYÊN |
31/08/1994 |
Nữ |
Nguyễn Tất Thành |
Yên Bái |
54.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 2 |
H147 |
TRẦN QUỐC |
TOẢN |
12/01/1994 |
Nam |
Nguyễn Tất Thành |
Yên Bái |
54.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 3 |
H107 |
PHẠM HẢI |
ANH |
23/03/1994 |
Nữ |
Nguyễn Tất Thành |
Yên Bái |
50.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 4 |
H134 |
NGUYỄN THỊ |
PHƯỢNG |
22/08/1994 |
Nữ |
Nguyễn Tất Thành |
Yên Bái |
46.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 5 |
H121 |
ĐẶNG THU |
HƯƠNG |
16/08/1994 |
Nữ |
Nguyễn Tất Thành |
Yên Bái |
44.50 |
|
|
| 1 |
H361 |
PHẠM NGỌC |
ÁNH |
23/07/1994 |
Nữ |
Sơn La |
Sơn La |
51.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 2 |
H360 |
NGUYỄN HOÀNG |
ANH |
27/02/1994 |
Nam |
Sơn La |
Sơn La |
50.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 3 |
H375 |
PHAN HƯƠNG |
LY |
23/11/1994 |
Nữ |
Sơn La |
Sơn La |
49.25 |
Huy chương |
Đồng |
| 4 |
H382 |
NHỮ ANH |
TUẤN |
28/05/1994 |
Nam |
Sơn La |
Sơn La |
48.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 5 |
H371 |
TRẦN NAM |
KHÁNH |
12/11/1994 |
Nam |
Sơn La |
Sơn La |
43.50 |
|
|
| 1 |
H110 |
NGHIÊM QUANG |
ĐẠT |
19/03/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
70.50 |
Huy chương |
Vàng |
| 2 |
H155 |
NÔNG LÂM |
TÙNG |
27/10/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
65.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 3 |
H144 |
THĂNG THỊ PHƯƠNG |
THẢO |
30/06/1994 |
Nữ |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
64.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 4 |
H123 |
ĐẶNG TRUNG |
KIÊN |
02/02/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
58.50 |
Huy chương |
Bạc |
| 5 |
H136 |
HOÀNG THỊ NHƯ |
QUỲNH |
10/08/1994 |
Nữ |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
56.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 6 |
H153 |
NGUYỄN MINH |
TUẤN |
28/10/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
56.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 7 |
H104 |
ĐÀO HOÀNG DUY |
ANH |
29/08/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
51.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 8 |
H151 |
NGUYỄN NGỌC |
TÚ |
03/06/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
45.00 |
|
|
| 9 |
H118 |
VŨ THỊ MAI |
HOA |
12/01/1994 |
Nữ |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
43.00 |
|
|
| 10 |
H120 |
TRẦN VĂN |
HOÀNG |
29/12/1994 |
Nam |
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
43.00 |
|
|
| 1 |
H376 |
PHẠM THỊ KIỀU |
OANH |
15/11/1994 |
Nữ |
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
53.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 2 |
H378 |
NGUYỄN TIẾN |
SƠN |
11/08/1994 |
Nam |
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
50.25 |
Huy chương |
Đồng |
| 3 |
H372 |
NGUYỄN DIỆU |
LINH |
03/11/1994 |
Nữ |
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
46.00 |
Huy chương |
Đồng |
| 4 |
H374 |
NGUYỄN TUẤN |
LINH |
15/09/1994 |
Nữ |
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
45.75 |
Huy chương |
Đồng |
| 5 |
H373 |
NGUYỄN PHƯƠNG |
LINH |
27/03/1994 |
Nữ |
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
45.50 |
Huy chương |
Đồng |
| 1 |
H369 |
DƯƠNG NGỌC |
HƯNG |
23/08/1994 |
Nam |
Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
76.00 |
Huy chương |
Vàng |
| 2 |
H367 |
NGUYỄN VĂN |
GIANG |
14/03/1994 |
Nam |
Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
64.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 3 |
H362 |
LÊ HUY |
CƯỜNG |
10/01/1994 |
Nam |
Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
62.75 |
Huy chương |
Bạc |
| 4 |
H364 |
PHẠM PHƯƠNG |
DUNG |
13/10/1994 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
61.00 |
Huy chương |
Bạc |
| 5 |
H370 |
LÊ THỊ MỸ |
HUYỀN |
04/12/1994 |
Nữ |
Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
61.00 |
Huy chương |
Bạc |
| Diem chuan |
|
|
| Vàng |
Bạc |
Đồng |
| 65 |
56 |
45.5 |
| |
|
|
| Tổng HC |
|
|
| Vàng |
Bạc |
Đồng |
| 9 |
22 |
24 | | | [ Cập nhật: 10/9/2010] | Về trang tin
Tin liên quan:\ Trại hè Hùng Vương
|
|