|
|
|
| Kết quả HOMO 2010, Junior Level | | | | Kết quả
HOMO 2010, Junior Level
Total: 73: Gold: 8; Silver: 12; Brown: 27; Honorable Mention:26
|
|
THCS Nguyễn Trường Tộ-Quận Đống đa |
|
|
Total: 94 Junior
6 6 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Châu Anh |
Nguyen Truong To-HN |
F |
12011996 |
5 |
B |
|
Nguyễn Danh Tín |
Nguyen Truong To-HN |
M |
29071996 |
6 |
B |
|
Hoàng Anh Tuấn |
Nguyen Truong To-HN |
M |
22081996 |
7 |
S |
|
Lê Ngọc Phan Anh |
Nguyen Truong To-HN |
F |
18031996 |
4 |
H |
|
Phạm Minh Tuệ |
Nguyen Truong To-HN |
M |
03061996 |
4 |
H |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Giảng Võ-Quận Ba ĐìNH |
|
|
Total: Junior Senior
6 6 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Trần Hồng Đức |
Giang Vo-HN |
M |
19031996 |
4 |
H |
|
Vũ Minh Đức |
Giang Vo-HN |
M |
07101996 |
4 |
H |
|
Trần Nguyễn Lam Giang |
Giang Vo-HN |
M |
07071996 |
5.5 |
B |
|
Hà Minh Vũ |
Giang Vo-HN |
M |
20101996 |
4 |
H |
|
Lê Thế Nghĩa |
Giang Vo-HN |
M |
01081996 |
4.5 |
H |
|
Lưu Mai Trang |
Giang Vo-HN |
M |
04121997 |
6 |
B |
|
|
|
|
|
|
|
|
Quận Thanh Xuân |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Lê Minh Trang |
Thanh Xuan District-HN |
F |
29111996 |
|
|
|
Thái Hạnh Dung |
Thanh Xuan District-HN |
F |
19061996 |
3.5 |
H |
|
Bùi Đức Thịnh |
Thanh Xuan District-HN |
M |
26011996 |
4 |
H |
|
Lưu Thị Diệu Quỳnh |
Thanh Xuan District-HN |
F |
20081996 |
3 |
|
|
|
|
Huyện PhúC Thọ |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Lê Thu Hoan |
Phuc Tho District |
F |
13101996 |
5.5 |
B |
|
Lê Xuân Tùng |
Phuc Tho District |
M |
03091996 |
5.5 |
B |
|
Phùng Thùy Linh |
Phuc Tho District |
F |
30071996 |
2 |
|
|
Đoàn Thị Ngân |
Phuc Tho District |
F |
21121996 |
1 |
|
|
Phan Thanh Huyền |
Phuc Tho District |
F |
26031996 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS KIềU PHú-Huyện Quốc Oai |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Hồ Hoàng Đông |
Kieu Phu-Quoc Oai-HN |
M |
01011996 |
3 |
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng |
Kieu Phu-Quoc Oai-HN |
M |
14031996 |
2 |
|
|
Dương Vân Trang |
Kieu Phu-Quoc Oai-HN |
F |
12111996 |
2 |
|
|
Hồ Thu Trang |
Kieu Phu-Quoc Oai-HN |
F |
16011996 |
3 |
|
|
Phan Anh Tuấn |
Kieu Phu-Quoc Oai-HN |
M |
15071996 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tản Đà Huyện Ba Vì |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Thị Hương Giang |
Tan Da-Ba Vi-HN |
F |
15081996 |
3 |
|
|
Phùng Thị Giang Hương |
Tan Da-Ba Vi-HN |
F |
25121996 |
4 |
H |
|
Nguyễn Thị Kim Thắm |
Tan Da-Ba Vi-HN |
F |
20051996 |
4 |
H |
|
Nguyễn Thùy Linh |
Tan Da-Ba Vi-HN |
F |
25061996 |
2 |
|
|
Trần Hà Nga |
Tan Da-Ba Vi-HN |
F |
02021996 |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Huyện Phú Xuyên |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Lưu Vân Phương |
Phu Xuyen District |
F |
02041996 |
3 |
|
|
Vũ Thị Vân Anh |
Phu Xuyen District |
F |
22121996 |
2 |
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc |
Phu Xuyen District |
M |
17111996 |
4 |
H |
|
Đào Khánh Linh |
Phu Xuyen District |
F |
06031996 |
3 |
|
|
Nguyễn Tùng Lân |
Phu Xuyen District |
M |
18041996 |
3 |
|
|
QUậN HOàN KIếM |
|
|
Total: Junior Senior
9 9 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Tuyết Nhung |
Hoan Kiem District-HN |
F |
11041996 |
4 |
H |
|
Nguyễn Đắc Hưng |
Hoan Kiem District-HN |
M |
11101996 |
5 |
B |
|
Vũ Hiếu |
Hoan Kiem District-HN |
M |
11101996 |
4 |
H |
|
Trần Lâm Tuyết Anh |
Hoan Kiem District-HN |
F |
30081996 |
8 |
G |
|
Trần Vũ Việt Hoàng |
Hoan Kiem District-HN |
M |
08111996 |
8 |
G |
|
Chu Phương Anh |
Hoan Kiem District-HN |
F |
29091996 |
8 |
G |
|
Phùng Linh Chi |
Hoan Kiem District-HN |
F |
27071996 |
7 |
S |
|
Lê Minh Trí |
Hoan Kiem District-HN |
M |
10041996 |
4.5 |
H |
|
Chử Mạnh Hưng |
Hoan Kiem District-HN |
M |
28031996 |
7 |
S |
|
Huyện Gia Lâm |
|
|
Total: Junior Senior
1 1 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Dương Tú Anh |
Da Ton-Gia Lam-HN |
|
03071996 |
4 |
H |
|
THCS LÊ QÚY ĐÔN-Quận CầU GIẤY |
|
|
Total: Junior Senior
7 7 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Vũ Phương Anh |
Le Quy Don-HN |
F |
14071996 |
5.5 |
B |
|
Nguyễn Thu Hà |
Le Quy Don-HN |
F |
07061996 |
5.5 |
B |
|
Phạm Doãn Phú |
Le Quy Don-HN |
M |
04041996 |
8 |
G |
|
Nguyễn Hoàng Nam |
Le Quy Don-HN |
M |
22111996 |
7 |
S |
|
Lê Vũ Bảo Trang |
Le Quy Don-HN |
F |
24121996 |
7 |
S |
|
Trần Vũ Anh Thái |
Le Quy Don-HN |
M |
30051996 |
7 |
S |
|
Nguyễn Ngọc Thành |
Le Quy Don-HN |
M |
29051996 |
5.5 |
B |
|
THCS CHU VĂN AN-QUậN TÂY Hồ |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Phạm Đình Dũng |
Chu Van An-HN |
M |
30111996 |
7 |
S |
|
Vũ Minh Anh |
Chu Van An-HN |
F |
01031996 |
2 |
|
|
Vũ Đức Nam |
Chu Van An-HN |
M |
27091996 |
5 |
B |
|
Lê Duy Hoàng |
Chu Van An-HN |
M |
25051996 |
4 |
H |
|
Nguyễn Thùy Linh |
Chu Van An-HN |
F |
04111996 |
3 |
|
|
|
Trường THPT CHUYÊN Hà Nội – AMSTERDAM |
|
|
Total: Junior Senior
10 10 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Thị Thạch Thảo |
|
F |
26051996 |
8 |
G |
|
Lương Việt Hoàng |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
22101996 |
4 |
H |
|
Nguyễn Mạnh Đức |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
25031996 |
7 |
S |
|
Trần Minh Tuấn |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
13011996 |
7 |
S |
|
Lê Tiến Đạt |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
22121996 |
6 |
B |
|
Vũ Đăng Minh Quân |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
17111996 |
8 |
G |
|
Đặng Thu Hương |
Ha Noi-Amsterdam |
F |
22021996 |
7 |
S |
|
Đào Mạnh Trí |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
07081996 |
7 |
S |
|
Nguyễn Phương Như |
Ha Noi-Amsterdam |
F |
26021996 |
4 |
H |
|
Nguyễn Anh Tuấn |
Ha Noi-Amsterdam |
M |
27071996 |
3.5 |
H |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trường quốc tế liên hợp quốc, Hà Nội |
|
|
Total: Junior Senior
1 1 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Vũ Thanh Vy |
Quoc Te Lien Hop-HN |
F |
23071996 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TRƯờNG THCS Lê Quý đôn, Hải Dương |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Tiến Duy |
Le Quy Don-HD |
M |
22071996 |
5 |
B |
|
Lê Quỳnh Hương |
Le Quy Don-HD |
F |
28081996 |
5.5 |
B |
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
Le Quy Don-HD |
M |
10011996 |
5 |
B |
|
Trần Xuân Thắng |
Le Quy Don-HD |
M |
05111996 |
4.5 |
H |
|
Vũ Đức Thịnh |
Le Quy Don-HD |
M |
03101996 |
5 |
B |
|
THCS VĂN Lang, Việt Trì, Phú Thọ |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 0 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Đỗ Tuấn Anh |
Van Lang-PT |
M |
06091996 |
5 |
B |
|
Nguyễn Ngọc Vĩnh Hà |
Van Lang-PT |
F |
11101996 |
6 |
B |
|
Nguyễn Trung Hiếu |
Van Lang-PT |
M |
24041996 |
6 |
B |
|
Nguyễn Mỹ Khánh Linh |
Van Lang-PT |
F |
02051996 |
5 |
B |
|
Vũ Thu Thảo |
Van Lang-PT |
F |
04021996 |
4.5 |
H |
|
Trường THCS Lương Thế Vinh, Thái Bình |
|
|
Total: Junior Senior
5 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Diệp Anh |
Luong The Ving-TB |
M |
09101996 |
6 |
B |
|
Hoàng Kỳ Anh |
Luong The Ving-TB |
M |
26041996 |
5 |
B |
|
Trần Hồng Quân |
Luong The Ving-TB |
M |
29061996 |
8 |
G |
|
Nguyễn Tùng Sơn |
Luong The Ving-TB |
M |
23111996 |
7 |
S |
|
Phạm Đình Thịnh |
Luong The Ving-TB |
M |
07041996 |
6 |
B |
|
Vĩnh Phúc |
|
|
Total: Junior Senior
10 5 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Văn Ngọc Bích |
Yen Lac-VP |
M |
26121996 |
8 |
G |
|
Hoàng Thị Quỳnh Hương |
Vinh Tuong-VP |
F |
19041996 |
5 |
B |
|
Phạm Lan Hương |
Lap Thach-VP |
F |
01101996 |
3 |
|
|
Nguyễn Văn Nam |
Ly Tu Trong |
M |
23011996 |
4 |
H |
|
Bùi Hồng Phương |
Vinh Tuong-VP |
F |
28071996 |
6 |
B |
|
Trường DREAM HOUSE – Hà NộI |
|
|
Total: Junior Senior
4 2 2 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Trần Thu Trang |
Dream House-HN |
F |
06071996 |
4 |
H |
|
Doãn Thái Ngân Giang |
Dream House-HN |
F |
29111996 |
4 |
H |
|
Huyện Mê Linh – Hà NộI |
|
|
Total: Junior Senior
4 2 2 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Duy Đạt |
Me Linh-District-HN |
M |
06011996 |
3.5 |
H |
|
Nguyễn Khắc Kiên |
Me Linh-District-HN |
M |
20081996 |
6 |
B |
|
Nguyễn Thành Lộc |
Me Linh-District-HN |
M |
16021996 |
5 |
B |
|
Trần Như Thuật |
Me Linh-District-HN |
M |
06051996 |
3 |
|
|
Hoàng Bảo Hưng |
Me Linh-District-HN |
M |
21021996 |
4 |
H |
| | [ Cập nhật: 13/4/2010] | Về trang tin
Tin liên quan:\ Tin tức -Sự kiện
|
|