|
|
|
| Kết quả HOMO 2010, Senior level | | | | Kết quả
HOMO 2010, Senior level
Total: 63: Gold: 7; Silver: 14; Brown: 25; Honorable Mention: 17
|
Trường DREAM HOUSE – Hà NộI |
|
|
Total: 76 Senior
4 2 2 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
Ddmmyyyy |
competition |
|
Result |
Prize |
|
Nghiêm Quang Minh |
Dream House-HN |
M |
31011994 |
4 |
H |
|
Nguyễn Minh Phương |
Dream House-HN |
F |
12011994 |
|
1 |
|
Trường THPT hồng bàng, hà nội |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Võ Kim Anh |
Hong Bang-HN |
F |
19111994 |
2 |
1 |
|
Nguyễn Văn Tân |
Hong Bang-HN |
M |
24101994 |
1 |
1 |
|
Trần Quý |
Hong Bang-HN |
M |
01051994 |
0 |
1 |
|
Trường THPT Chuyên Thái Bình |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
competition |
|
Result |
Prize |
|
Trần Quang Đại |
Thai Binh |
M |
31101994 |
8.5 |
G |
|
Mai Trần Hạnh Linh |
Thai Binh |
F |
11121994 |
8 |
S |
|
Đinh Thị Nho |
Thai Binh |
F |
23021994 |
7 |
S |
|
Đoàn Hữu Nho |
Thai Binh |
M |
18091994 |
8 |
S |
|
Lê Hà Phương |
Thai Binh |
F |
07021994 |
8 |
S |
|
Trường THPT Chuyên Bắc Giang |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Hải Đăng |
Bac Giang |
M |
28041994 |
5 |
B |
|
Nguyễn Thái Công |
Bac Giang |
M |
05121994 |
5 |
B |
|
Vũ Thành Đạt |
Bac Giang |
M |
26031994 |
5 |
B |
|
Đỗ Văn Sơn |
Bac Giang |
M |
18111994 |
5.5 |
B |
|
Nguyễn Thị Tố Uyên |
Bac Giang |
F |
30041994 |
6 |
B |
|
Trường THPT Chuyên Nguyễn Trãi, Hải Dương |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
competition |
|
Result |
Prize |
|
Trần Tuấn Anh |
Nguyen Trai-HD |
M |
08081994 |
2 |
|
|
Nguyễn Quốc Hiệp |
Nguyen Trai-HD |
M |
30031994 |
8 |
S |
|
Nguyễn Phương Hùng |
Nguyen Trai-HD |
M |
01011994 |
9 |
G |
|
Phạm Tuấn Minh |
Nguyen Trai-HD |
M |
08031994 |
5 |
B |
|
Trần Quang Thanh |
Nguyen Trai-HD |
M |
20091994 |
5 |
B |
|
Trường THPT Chuyên Lào Cai |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
competition |
|
Result |
Prize |
|
Đỗ Tuấn Anh |
Lao Cai |
M |
1994 |
4 |
H |
|
Nguyễn Mạnh Chiến |
Lao Cai |
M |
1994 |
3.5 |
H |
|
Đỗ Văn Khải |
Lao Cai |
M |
1994 |
3 |
H |
|
Trịnh Quang Mạnh |
Lao Cai |
M |
1994 |
6 |
B |
|
Nguyễn Hải Sơn |
Lao Cai |
M |
1994 |
5 |
B |
|
Trường THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ, Hòa Bình |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Thành Đạt |
Hoang Van Thu-HB |
M |
30071994 |
7 |
S |
|
Đỗ Đức Trung |
Hoang Van Thu-HB |
M |
24121994 |
6 |
B |
|
Trần Phương Thảo |
Hoang Van Thu-HB |
F |
06051994 |
7 |
S |
|
Chu Đức Hoàng |
Hoang Van Thu-HB |
M |
30121994 |
3 |
|
|
Nguyễn Tú Oanh |
Hoang Van Thu-HB |
F |
07031994 |
4 |
H |
|
Trường THPT Chu văn An – Lạng Sơn |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Đinh Tuấn Anh |
Chu Van An-LS |
M |
19091994 |
4 |
H |
|
Dương Mạnh Cường |
Chu Van An-LS |
M |
18041994 |
3 |
|
|
Lưu Công Đông |
Chu Van An-LS |
M |
20021994 |
6 |
B |
|
Phùng Gia Kiệt |
Chu Van An-LS |
M |
18051994 |
3.5 |
H |
|
Nguyễn Đức Thịnh |
Chu Van An-LS |
M |
20111994 |
2 |
|
|
Trường THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành, Yên Bái |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Đặng Phương Anh |
Nguyen Tat Thanh-YB |
F |
01101994 |
7 |
S |
|
Vũ Thu Nga |
Nguyen Tat Thanh-YB |
F |
28071994 |
4 |
H |
|
Vũ Ngọc Thanh |
Nguyen Tat Thanh-YB |
M |
24081994 |
4.5 |
H |
|
Phạm Đức Thắng |
Nguyen Tat Thanh-YB |
M |
26031994 |
6.5 |
B |
|
Lê Minh Tuân |
Nguyen Tat Thanh-YB |
M |
09121994 |
6 |
B |
|
|
|
|
|
|
|
|
Trường THPT Chuyên Hạ Long, Quảng Ninh |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Ngọc Anh |
Ha Long-QN |
M |
25041994 |
3 |
|
|
Nguyễn Phạm TháI Duy |
Ha Long-QN |
M |
10081994 |
2 |
|
|
Đỗ Thu Hằng |
Ha Long-QN |
F |
26081994 |
8 |
S |
|
Nguyễn Quốc Khánh |
Ha Long-QN |
M |
03061994 |
3.5 |
H |
|
Lê Thị Tường Vi |
Ha Long-QN |
F |
31081994 |
6.5 |
B |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trường THPT Hùng Vương, Phú Thọ |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Tống Thanh Bình |
Hung Vuong-PT |
M |
28021994 |
7 |
S |
|
Đặng Duy Linh |
Hung Vuong-PT |
M |
15041994 |
7 |
S |
|
Nguyễn Quốc Hùng |
Hung Vuong-PT |
M |
09051994 |
5.5 |
B |
|
Phạm Quang Minh |
Hung Vuong-PT |
M |
04081994 |
5.5 |
B |
|
Nguyễn Thành Toàn |
Hung Vuong-PT |
M |
19081994 |
6.5 |
B |
|
Trường THPT Thái Nguyên |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Bùi Đức Tiến |
Thai Nguyen |
M |
14031994 |
5 |
B |
|
Lê Quốc Chinh |
Thai Nguyen |
M |
13121994 |
7 |
S |
|
Vũ Nguyễn Khánh |
Thai Nguyen |
M |
15051994 |
5 |
B |
|
Hoàng Thị Linh |
Thai Nguyen |
F |
09031993 |
5 |
B |
|
Trịnh Duy Bình |
Thai Nguyen |
M |
08041994 |
2 |
|
|
Trường THPT chuyên Hà Giang |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Phạm Thị Diễm My |
Ha Giang |
F |
06091994 |
3.5 |
H |
|
Nguyễn Minh Tuấn |
Ha Giang |
M |
07011994 |
6 |
B |
|
Đỗ Văn Biên |
Ha Giang |
M |
07091994 |
3.5 |
H |
|
Nguyễn Thị Thanh Vân |
Ha Giang |
F |
0712994 |
3.5 |
H |
|
Trương Quốc Doanh |
Ha Giang |
M |
05111994 |
4 |
H |
|
Trường THPT chuyên Vĩnh Phúc |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Kim Văn Cương |
Vinh Phuc |
M |
30031994 |
10 |
G |
|
Nguyễn Hữu Dung |
Vinh Phuc |
M |
04121994 |
7 |
S |
|
Hoàng Đức Đạt |
Vinh Phuc |
M |
22121994 |
5.5 |
B |
|
Nguyễn Ngọc Duy |
Vinh Phuc |
M |
08031994 |
9 |
G |
|
Nguyễn Thị Phương |
Vinh Phuc |
F |
07021994 |
8.5 |
G |
|
Trường THPT chuyên Hà Nội – Amsterdam |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Vũ Nhật Phương |
Hanoi-Amsterdam |
M |
15091994 |
6 |
B |
|
Chu Thành Hưng |
Hanoi-Amsterdam |
M |
15111994 |
9 |
G |
|
Đỗ Giáp Linh |
Hanoi-Amsterdam |
M |
07101994 |
9 |
G |
|
Lý Phụng Hoàng |
Hanoi-Amsterdam |
M |
26061994 |
6 |
B |
|
Nguyễn Hùng Tâm |
Hanoi-Amsterdam |
M |
25071994 |
8 |
S |
|
Trường THPT YÊN LãNG, Mê Linh, Hà NộI |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Nguyễn Thị Hường |
Yen Lang-Melinh-HN |
F |
08031994 |
4 |
H |
|
Phùng Thị Phượng |
Yen Lang-Melinh-HN |
F |
27071994 |
4 |
H |
|
Trường THPT Newton, Hà NộI |
|
|
Total: Junior Senior
5 0 5 |
|
Name of Participant |
School |
Gender |
Date of Birth
ddmmyyyy |
Competition |
|
Result |
Prize |
|
Đào Quang Duy |
Newton-HN |
M |
03011994 |
4 |
H |
|
Nguyễn Sơn Tùng |
Newton-HN |
M |
19081994 |
2.5 |
|
|
Tống Mỹ Linh |
Newton-HN |
F |
20101994 |
2 |
|
|
Ngô Duy Đức |
Newton-HN |
M |
05121994 |
3 |
|
|
Phan Minh Thành |
Newton-HN |
M |
10111994 |
5 |
B |
| | [ Cập nhật: 13/4/2010] | Về trang tin
Tin liên quan:\ Tin tức -Sự kiện
|
|