|
22 |
Phạm Đức Thắng |
THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành- Yên Bái |
M |
26031994 |
Ba |
B |
|
23 |
Lê Thị Tường Vi |
THPT Chuyên Hạ Long-Quảng Ninh |
F |
31081994 |
Ba |
B |
|
24 |
Nguyễn Thành Toàn |
THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ |
M |
19081994 |
Ba |
B |
|
25 |
Nguyễn Thị Tố Uyên |
THPT Chuyên Bắc Giang |
F |
30041994 |
Ba |
B |
|
26 |
Trịnh Quang Mạnh |
THPT Chuyên Lào Cai |
M |
1994 |
Ba |
B |
|
27 |
Đỗ Đức Trung |
THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ- Hòa Bình |
M |
24121994 |
Ba |
B |
|
28 |
Lưu Công Đông |
THPT Chuyên Chu Văn An- Lạng Sơn |
M |
20021994 |
Ba |
B |
|
29 |
Lê Minh Tuân |
THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành- Yên Bái |
M |
09121994 |
Ba |
B |
|
30 |
Vũ Nhật Phương |
THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam |
M |
15091994 |
Ba |
B |
|
31 |
Lý Phụng Hoàng |
THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam |
M |
26061994 |
Ba |
B |
|
32 |
Nguyễn Minh Tuấn |
THPT Chuyên Hà Giang |
M |
07011994 |
Ba |
B |
|
33 |
Đỗ Văn Sơn |
THPT Chuyên Bắc Giang |
M |
18111994 |
Ba |
B |
|
34 |
Nguyễn Quốc Hùng |
THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ |
M |
09051994 |
Ba |
B |
|
35 |
Phạm Quang Minh |
THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ |
M |
04081994 |
Ba |
B |
|
36 |
Hoàng Đức Đạt |
THPT Chuyên Vĩnh Phúc |
M |
22121994 |
Ba |
B |
|
37 |
Nguyễn Hải Đăng |
THPT Chuyên Bắc Giang |
M |
28041994 |
Ba |
B |
|
38 |
Nguyễn Thái Công |
THPT Chuyên Bắc Giang |
M |
05121994 |
Ba |
B |
|
39 |
Vũ Thành Đạt |
THPT Chuyên Bắc Giang |
M |
26031994 |
Ba |
B |
|
40 |
Phạm Tuấn Minh |
THPT Chuyên Nguyễn Trãi- HảI Dương |
M |
08031994 |
Ba |
B |
|
41 |
Trần Quang Thanh |
THPT Chuyên Nguyễn Trãi - HảI Dương |
M |
20091994 |
Ba |
B |
|
42 |
Nguyễn Hải Sơn |
THPT Chuyên Lào Cai |
M |
1994 |
Ba |
B |
|
43 |
Bùi Đức Tiến |
THPT Chuyên Thái Nguyên |
M |
14031994 |
Ba |
B |
|
44 |
Vũ Nguyễn Khánh |
THPT Chuyên Thái Nguyên |
M |
15051994 |
Ba |
B |
|
45 |
Hoàng Thị Linh |
THPT Chuyên Thái Nguyên |
F |
09031993 |
Ba |
B |
|
46 |
Phan Minh Thành |
THPT và THCS Newton-HN |
M |
10111994 |
Ba |
B |