day-and-date time
 
Thông tin chính
➭ Tổ chức-Điều lệ
➭ Tin tức -Sự kiện
➭ Olympic Toán SVQT
➭ Olympic Hà Nội MR
➭ Trại hè Hùng Vương
➭ Trại hè Phương Nam
➭ Olympic Singapore
➭ Hội nghị khoa học
➭ Kỷ niệm 30 năm
➭ Thông báo của Hội
 
Thư viện Tài liệu
⟡ CLB Hội Toán học
⟡ Nhà toán học
⟡ Ảnh nghệ thuật
⟡ Trao đổi Học thuật
⟡ Trang thơ, văn học
⟡ Công nghệ mới
 
Liên kết ngoài
Website hội toán học VN
Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Tạp chí Pi
   Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán
 
 
 
Kết quả HOMO 2010, Senior level
 

Kết quả

HOMO 2010, Senior level

Total: 63:  Gold: 7; Silver: 14; Brown: 25; Honorable Mention: 17

(Kèm theo Quyết định khen thưởng Số: 11/QĐ-KT ngày 18.04.2010)

 

1

Kim Văn Cương

THPT Chuyên Vĩnh Phúc

M

30031994

Nhất

G

2

Nguyễn Phương Hùng

THPT Chuyên Nguyễn Trãi-HảI Dương

M

01011994

Nhất

G

3

Nguyễn Ngọc Duy

THPT Chuyên Vĩnh Phúc

M

08031994

Nhất

G

4

Chu Thành Hưng

THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam

M

15111994

Nhất

G

5

Đỗ Giáp Linh

THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam

M

07101994

Nhất

G

6

Trần Quang Đại

THPT Chuyên TháI Bình

M

31101994

Nhất

G

7

Nguyễn Thị Phương

THPT Chuyên Vĩnh Phúc

F

07021994

Nhất

G

 

8

Nguyễn Hùng Tâm

THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam

M

25071994

Nhì

S

9

Mai Trần Hạnh Linh

THPT Chuyên TháI Bình

F

11121994

Nhì

S

10

Đoàn Hữu Nho

THPT Chuyên TháI Bình

M

18091994

Nhì

S

11

Lê Hà Phương

THPT Chuyên TháI Bình

F

07021994

Nhì

S

12

Nguyễn Quốc Hiệp

THPT Chuyên Nguyễn Trãi- HảI Dương

M

30031994

Nhì

S

13

Đỗ Thu Hằng

THPT Chuyên Hạ Long-QN

F

26081994

Nhì

S

14

Nguyễn Thành Đạt

THPT Chuyên Hoàng VĂn Thụ-Hòa Bình

M

30071994

Nhì

S

15

Trần Phương Thảo

THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ- Hòa Bình

F

06051994

Nhì

S

16

Đặng Phương Anh

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành- Yên Bái

F

01101994

Nhì

S

17

Tống Thanh Bình

THPT Chuyên Hùng Vương-Phú Thọ

M

28021994

Nhì

S

18

Đặng Duy Linh

THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ

M

15041994

Nhì

S

19

Lê Quốc Chinh

THPT Chuyên TháI Nguyên

M

13121994

Nhì

S

20

Nguyễn Hữu Dung

THPT Chuyên Vĩnh Phúc

M

04121994

Nhì

S

21

Đinh Thị Nho

THPT Chuyên TháI Bình

F

23021994

Nhì

S

 

22

Phạm Đức Thắng

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành- Yên Bái

M

26031994

Ba

B

23

Lê Thị Tường Vi

THPT Chuyên Hạ Long-Quảng Ninh

F

31081994

Ba

B

24

Nguyễn Thành Toàn

THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ

M

19081994

Ba

B

25

Nguyễn Thị Tố Uyên

THPT Chuyên Bắc Giang

F

30041994

Ba

B

26

Trịnh Quang Mạnh

THPT Chuyên Lào Cai

M

1994

Ba

B

27

Đỗ Đức Trung

THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ- Hòa Bình

M

24121994

Ba

B

28

Lưu Công Đông

THPT Chuyên Chu Văn An- Lạng Sơn

M

20021994

Ba

B

29

Lê Minh Tuân

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành- Yên Bái

M

09121994

Ba

B

30

Vũ Nhật Phương

THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam

M

15091994

Ba

B

31

Lý Phụng Hoàng

THPT Chuyên Hanoi-Amsterdam

M

26061994

Ba

B

32

Nguyễn Minh Tuấn

THPT Chuyên Hà Giang

M

07011994

Ba

B

33

Đỗ Văn Sơn

THPT Chuyên Bắc Giang

M

18111994

Ba

B

34

Nguyễn Quốc Hùng

THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ

M

09051994

Ba

B

35

Phạm Quang Minh

THPT Chuyên Hùng Vương- Phú Thọ

M

04081994

Ba

B

36

Hoàng Đức Đạt

THPT Chuyên Vĩnh Phúc

M

22121994

Ba

B

37

Nguyễn Hải Đăng

THPT Chuyên Bắc Giang

M

28041994

Ba

B

38

Nguyễn Thái Công

THPT Chuyên Bắc Giang

M

05121994

Ba

B

39

Vũ Thành Đạt

THPT Chuyên Bắc Giang

M

26031994

Ba

B

40

Phạm Tuấn Minh

THPT Chuyên Nguyễn Trãi- HảI Dương

M

08031994

Ba

B

41

Trần Quang Thanh

 THPT Chuyên Nguyễn Trãi - HảI Dương

M

20091994

Ba

B

42

Nguyễn Hải Sơn

THPT Chuyên Lào Cai

M

1994

Ba

B

43

Bùi Đức Tiến

THPT Chuyên Thái Nguyên

M

14031994

Ba

B

44

Vũ Nguyễn Khánh

THPT Chuyên Thái Nguyên

M

15051994

Ba

B

45

Hoàng Thị Linh

THPT Chuyên Thái Nguyên

F

09031993

Ba

B

46

Phan Minh Thành

THPT và THCS Newton-HN

M

10111994

Ba

B

 

47

Nghiêm Quang Minh

THPT Dream House-HN

M

31011994

KK

H

48

Đỗ Tuấn Anh

THPT Chuyên Lào Cai

M

1994

KK

H

49

Nguyễn Mạnh Chiến

THPT Chuyên Lào Cai

M

1994

KK

H

50

Đỗ Văn Khải

THPT Chuyên Lào Cai

M

1994

KK

H

51

Nguyễn Tú Oanh

THPT Chuyên Hoàng Văn Thụ- Hòa Bình

F

07031994

KK

H

52

Đinh Tuấn Anh

THPT Chuyên Chu Văn An-Lạng Sơn

M

19091994

KK

H

53

Phùng Gia Kiệt

THPT Chuyên Chu Văn An- Lạng Sơn

M

18051994

KK

H

54

Vũ Thu Nga

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành-Yên Bái

F

28071994

KK

H

55

Vũ Ngọc Thanh

THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành- Yên Bái

M

24081994

KK

H

56

Nguyễn Quốc Khánh

THPT Chuyên Hạ Long- Quảng Ninh

M

03061994

KK

H

57

Phạm Thị Diễm My

THPT Chuyên Hà Giang

F

06091994

KK

H

58

Đỗ Văn Biên

THPT Chuyên Hà Giang

M

07091994

KK

H

59

Nguyễn Thị Thanh Vân

THPT Chuyên Hà Giang

F

0712994

KK

H

60

Trương Quốc Doanh

THPT Chuyên Hà Giang

M

05111994

KK

H

61

Nguyễn Thị Hường

THPT Chuyên Yên Lãng-Melinh-HN

F

08031994

KK

H

62

Phùng Thị Phượng

THPT Chuyên Yên Lãng-Melinh-HN

F

27071994

KK

H

63

Đào Quang Duy

THPT và THCS Newton-HN

M

03011994

KK

H

 

 

[ Cập nhật: 22/4/2010]
  • Về trang tin

    Tin liên quan:\ Olympic Singapore

    Kết quả thi Olympic toán Singapore năm 2010 cua các đội tuyển Việt Nam (Senior và Junior)

    [12/8/2010] Chi tiết..

    Các đội tuyển học sinh THSC và THPT  Việt Nam đã dự thi SOMO 2010

    [6/6/2010] Chi tiết..

    Lễ tuyên dương khen thưởng Olympic Toán mở rộng 2010 - NGS 25/4/2010

    [26/4/2010] Chi tiết..

    Kết quả HOMO 2010, Junior Level

    [22/4/2010] Chi tiết..